TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télémétrie

danh từ giống cái (f)
/te.le.met.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

télémétrie nghĩa là Kỹ thuật kính đo xa.

Nghĩa của télémétrie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật kính đo xa.

Dạng từ của télémétrie

Đi với mạo từ: une télémétrie · la télémétrie

Số nhiềutélémétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rangefinding; telemetry

Câu hỏi thường gặp

télémétrie nghĩa là gì?

télémétrie (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật kính đo xa.

télémétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télémétrie (giọng Pháp chuẩn): /te.le.met.ʁi/.

télémétrie là giống đực hay giống cái?

télémétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.