TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télégénique

/te.le.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt

télégénique nghĩa là ăn hình.

Nghĩa của télégénique

Tính từ

  1. Ăn hình (tôn thêm vẻ đẹp... khi lên màn truyền hình...).

Dạng từ của télégénique

Số nhiềutélégéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ telegenic

Câu hỏi thường gặp

télégénique nghĩa là gì?

télégénique (tính từ) nghĩa là ăn hình.

télégénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télégénique (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ʒe.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.