TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléinformatique

danh từ giống cái (f)
/te.le.ɛ̃.fɔʁ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

téléinformatique nghĩa là kỹ thuật viễn tin.

Nghĩa của téléinformatique

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật viễn tin.

Dạng từ của téléinformatique

Đi với mạo từ: une téléinformatique · la téléinformatique

Số nhiềutéléinformatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleprocessing; teleinformatics
  • Tính từ teleinformatic

Câu hỏi thường gặp

téléinformatique nghĩa là gì?

téléinformatique (danh từ) nghĩa là kỹ thuật viễn tin.

téléinformatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléinformatique (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ɛ̃.fɔʁ.ma.tik/.

téléinformatique là giống đực hay giống cái?

téléinformatique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.