tâtonnement
danh từ giống đực (m)
/ta.tɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tâtonnement nghĩa là sự sờ soạn, sự mò mẫm.
Nghĩa của tâtonnement
Danh từ · giống đực
- Sự sờ soạn.
- Les tâtonnements d'un aveuglesự sờ soạng của người mù
- Sự mò mẫm.
- Expérience de tâtonnementthí nghiệm mò mẫm
Dạng từ của tâtonnement
Đi với mạo từ: un tâtonnement · le tâtonnement
| Số nhiều | tâtonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groping; trial and error
Câu hỏi thường gặp
tâtonnement nghĩa là gì?
tâtonnement (danh từ) nghĩa là sự sờ soạn, sự mò mẫm.
tâtonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tâtonnement (giọng Pháp chuẩn): /ta.tɔn.mɑ̃/.
tâtonnement là giống đực hay giống cái?
tâtonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).