TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tâtonnant

/ta.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tâtonnant nghĩa là sờ soạng mò mẫm.

Nghĩa của tâtonnant

Tính từ

  1. Sờ soạng mò mẫm.

Dạng từ của tâtonnant

Số nhiềutâtonnants
Giống cáitâtonnante /ta.tɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềutâtonnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hesitant; tentative; proceeding by trial and error

Câu hỏi thường gặp

tâtonnant nghĩa là gì?

tâtonnant (tính từ) nghĩa là sờ soạng mò mẫm.

tâtonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tâtonnant (giọng Pháp chuẩn): /ta.tɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.