Bộ kiểm tra (ở máy dệt tự động, ở máy trồng khoai tây...).
Dạng từ của tâteur
Đi với mạo từ: un tâteur · le tâteur
Câu hỏi thường gặp
tâteur nghĩa là gì?
tâteur (danh từ) nghĩa là bộ kiểm tra.
tâteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tâteur (giọng Pháp chuẩn): /tatœʁ/.
tâteur là giống đực hay giống cái?
tâteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.