TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syringomyélie

danh từ giống cái (f)
/siʁɛ̃gɔmjeli/ giọng máy của trình duyệt

syringomyélie nghĩa là bệnh rỗng tủy sống.

Nghĩa của syringomyélie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh rỗng tủy sống.

Dạng từ của syringomyélie

Đi với mạo từ: une syringomyélie · la syringomyélie

Số nhiềusyringomyélies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syringomyelia

Câu hỏi thường gặp

syringomyélie nghĩa là gì?

syringomyélie (danh từ) nghĩa là bệnh rỗng tủy sống.

syringomyélie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syringomyélie (giọng Pháp chuẩn): /siʁɛ̃gɔmjeli/.

syringomyélie là giống đực hay giống cái?

syringomyélie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.