TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syrinx

danh từ giống đực (m)
/si.ʁɛ̃ks/ giọng máy của trình duyệt

syrinx nghĩa là minh quản, cái khèn.

Nghĩa của syrinx

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Minh quản (ở chim).
  2. Sử học Cái khèn.

Dạng từ của syrinx

Đi với mạo từ: un syrinx · le syrinx

Câu hỏi thường gặp

syrinx nghĩa là gì?

syrinx (danh từ) nghĩa là minh quản, cái khèn.

syrinx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syrinx (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɛ̃ks/.

syrinx là giống đực hay giống cái?

syrinx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.