TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syringe

danh từ giống cái (f)
/si.ʁɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

syringe nghĩa là mộ hầm.

Nghĩa của syringe

Danh từ · giống cái

  1. Khảo cổ học Mộ hầm (Ai Cập).

Dạng từ của syringe

Đi với mạo từ: une syringe · la syringe

Số nhiềusyringes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syrinx

Câu hỏi thường gặp

syringe nghĩa là gì?

syringe (danh từ) nghĩa là mộ hầm.

syringe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syringe (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɛ̃ʒ/.

syringe là giống đực hay giống cái?

syringe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.