syringe
danh từ giống cái (f)
/si.ʁɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
syringe nghĩa là mộ hầm.
Nghĩa của syringe
Danh từ · giống cái
- Khảo cổ học Mộ hầm (Ai Cập).
Dạng từ của syringe
Đi với mạo từ: une syringe · la syringe
| Số nhiều | syringes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syrinx
Câu hỏi thường gặp
syringe nghĩa là gì?
syringe (danh từ) nghĩa là mộ hầm.
syringe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syringe (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɛ̃ʒ/.
syringe là giống đực hay giống cái?
syringe là danh từ giống cái (dùng với une, la).