TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synovectomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

synovectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.

Nghĩa của synovectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.

Dạng từ của synovectomie

Đi với mạo từ: une synovectomie · la synovectomie

Số nhiềusynovectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synovectomy

Câu hỏi thường gặp

synovectomie nghĩa là gì?

synovectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.

synovectomie là giống đực hay giống cái?

synovectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.