synovectomie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
synovectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.
Nghĩa của synovectomie
Danh từ · giống cái
- Y học Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.
Dạng từ của synovectomie
Đi với mạo từ: une synovectomie · la synovectomie
| Số nhiều | synovectomies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synovectomy
Câu hỏi thường gặp
synovectomie nghĩa là gì?
synovectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.
synovectomie là giống đực hay giống cái?
synovectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).