TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synopse

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

synopse nghĩa là Sách Phúc âm đối chiếu.

Nghĩa của synopse

Danh từ · giống đực

  1. Sách Phúc âm đối chiếu.

Dạng từ của synopse

Đi với mạo từ: un synopse · le synopse

Số nhiềusynopses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presentation of the synoptic gospels side by side to allow comparison and contrast

Câu hỏi thường gặp

synopse nghĩa là gì?

synopse (danh từ) nghĩa là Sách Phúc âm đối chiếu.

synopse là giống đực hay giống cái?

synopse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.