synonymie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
synonymie nghĩa là sự đồng nghĩa.
Nghĩa của synonymie
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự đồng nghĩa.
Dạng từ của synonymie
Đi với mạo từ: une synonymie · la synonymie
| Số nhiều | synonymies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonymy
Câu hỏi thường gặp
synonymie nghĩa là gì?
synonymie (danh từ) nghĩa là sự đồng nghĩa.
synonymie là giống đực hay giống cái?
synonymie là danh từ giống cái (dùng với une, la).