synodique
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
synodique nghĩa là Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.
Nghĩa của synodique
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Giao hội.
Tính từ
- xem synode — Hội nghị tôn giáo.
Dạng từ của synodique
Đi với mạo từ: un synodique · le synodique
| Số nhiều | synodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synodic
Câu hỏi thường gặp
synodique nghĩa là gì?
synodique (danh từ, tính từ) nghĩa là Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.
synodique là giống đực hay giống cái?
synodique là danh từ giống đực (dùng với un, le).