TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synodique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

synodique nghĩa là Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.

Nghĩa của synodique

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Giao hội.

Tính từ

  1. xem synode — Hội nghị tôn giáo.

Dạng từ của synodique

Đi với mạo từ: un synodique · le synodique

Số nhiềusynodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synodic

Câu hỏi thường gặp

synodique nghĩa là gì?

synodique (danh từ, tính từ) nghĩa là Tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo.

synodique là giống đực hay giống cái?

synodique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.