TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synergie

danh từ giống cái (f)
/si.nɛʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

synergie nghĩa là sự hiệp đồng, sự đồng vận.

Nghĩa của synergie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự hiệp đồng; sự đồng vận.

Dạng từ của synergie

Đi với mạo từ: une synergie · la synergie

Số nhiềusynergies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synergie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synergy

Câu hỏi thường gặp

synergie nghĩa là gì?

synergie (danh từ) nghĩa là sự hiệp đồng, sự đồng vận.

synergie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synergie (giọng Pháp chuẩn): /si.nɛʁ.ʒi/.

synergie là giống đực hay giống cái?

synergie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.