TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synecdoque

danh từ giống cái (f)
/si.nɛk.dɔk/ giọng máy của trình duyệt

synecdoque nghĩa là phép đề dụ.

Nghĩa của synecdoque

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép đề dụ.

Dạng từ của synecdoque

Đi với mạo từ: une synecdoque · la synecdoque

Số nhiềusynecdoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synecdoche (figure of speech that uses the name of a part of something to represent the whole, or the whole to represent a part, or a specific kind or instance to represent the general category, or the general category to represent a specific kind or instance, or the constituent material to represen

Câu hỏi thường gặp

synecdoque nghĩa là gì?

synecdoque (danh từ) nghĩa là phép đề dụ.

synecdoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synecdoque (giọng Pháp chuẩn): /si.nɛk.dɔk/.

synecdoque là giống đực hay giống cái?

synecdoque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.