syndrome
/sɛ̃.dʁom/ giọng máy của trình duyệt
syndrome nghĩa là hội chứng.
Nghĩa của syndrome
Danh từ · giống đực
- Y học Hội chứng.
- Syndrome cliniquehội chứng lâm sàng
Dạng từ của syndrome
Đi với mạo từ: un syndrome · le syndrome
| Số nhiều | syndromes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syndrome
Câu hỏi thường gặp
syndrome nghĩa là gì?
syndrome (danh từ) nghĩa là hội chứng.
syndrome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syndrome (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.dʁom/.
syndrome là giống đực hay giống cái?
syndrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).