TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syndrome

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.dʁom/ giọng máy của trình duyệt

syndrome nghĩa là hội chứng.

Nghĩa của syndrome

Danh từ · giống đực

  1. Y học Hội chứng.
    • Syndrome cliniquehội chứng lâm sàng

Dạng từ của syndrome

Đi với mạo từ: un syndrome · le syndrome

Số nhiềusyndromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syndrome

Câu hỏi thường gặp

syndrome nghĩa là gì?

syndrome (danh từ) nghĩa là hội chứng.

syndrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syndrome (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.dʁom/.

syndrome là giống đực hay giống cái?

syndrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.