TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synergide

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

synergide nghĩa là trợ bào.

Nghĩa của synergide

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Trợ bào.

Dạng từ của synergide

Đi với mạo từ: une synergide · la synergide

Số nhiềusynergides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synergid

Câu hỏi thường gặp

synergide nghĩa là gì?

synergide (danh từ) nghĩa là trợ bào.

synergide là giống đực hay giống cái?

synergide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.