TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synarchie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

synarchie nghĩa là chính thể đa thủ.

Nghĩa của synarchie

Danh từ · giống cái

  1. Chính thể đa thủ.

Dạng từ của synarchie

Đi với mạo từ: une synarchie · la synarchie

Số nhiềusynarchies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synarchy

Câu hỏi thường gặp

synarchie nghĩa là gì?

synarchie (danh từ) nghĩa là chính thể đa thủ.

synarchie là giống đực hay giống cái?

synarchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.