TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synaptase

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

synaptase nghĩa là Như émulsine.

Nghĩa của synaptase

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Như émulsine.

Dạng từ của synaptase

Đi với mạo từ: une synaptase · la synaptase

Số nhiềusynaptases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synaptase

Câu hỏi thường gặp

synaptase nghĩa là gì?

synaptase (danh từ) nghĩa là Như émulsine.

synaptase là giống đực hay giống cái?

synaptase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.