TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synanthéré

giọng máy của trình duyệt

synanthéré nghĩa là tụ nhị.

Nghĩa của synanthéré

Tính từ

  1. Thực vật học Tụ nhị.

Dạng từ của synanthéré

Số nhiềusynanthérés
Giống cáisynanthérée
Giống cái số nhiềusynanthérées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synantherous

Câu hỏi thường gặp

synanthéré nghĩa là gì?

synanthéré (tính từ) nghĩa là tụ nhị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.