TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sylviculteur

danh từ giống đực (m)
/silvikyltœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sylviculteur nghĩa là nhà lâm nghiệp.

Nghĩa của sylviculteur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà lâm nghiệp.

Dạng từ của sylviculteur

Đi với mạo từ: un sylviculteur · le sylviculteur

Số nhiềusylviculteurs
Giống cáisylvicultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forester; sylviculturist

Câu hỏi thường gặp

sylviculteur nghĩa là gì?

sylviculteur (danh từ) nghĩa là nhà lâm nghiệp.

sylviculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sylviculteur (giọng Pháp chuẩn): /silvikyltœʁ/.

sylviculteur là giống đực hay giống cái?

sylviculteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.