sylvicole
giọng máy của trình duyệt
sylvicole nghĩa là sống ở rừng.
Nghĩa của sylvicole
Tính từ
- Thuộc lâm nghiệp.
- Les problèmes sylvicolesnhững vấn đề lâm nghiệp
- Từ cũ, nghĩa cũ Sống ở rừng.
Dạng từ của sylvicole
| Số nhiều | sylvicoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sylvicultural
Câu hỏi thường gặp
sylvicole nghĩa là gì?
sylvicole (tính từ) nghĩa là sống ở rừng.