sylphide
danh từ giống cái (f)
/sil.fid/ giọng máy của trình duyệt
sylphide nghĩa là nữ thiên tinh, phụ nữ yểu điệu.
Nghĩa của sylphide
Danh từ · giống cái
- Thần thoại học Nữ thiên tinh.
- Nghĩa bóng Phụ nữ yểu điệu.
Dạng từ của sylphide
Đi với mạo từ: une sylphide · la sylphide
| Số nhiều | sylphides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female sylph
Câu hỏi thường gặp
sylphide nghĩa là gì?
sylphide (danh từ) nghĩa là nữ thiên tinh, phụ nữ yểu điệu.
sylphide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sylphide (giọng Pháp chuẩn): /sil.fid/.
sylphide là giống đực hay giống cái?
sylphide là danh từ giống cái (dùng với une, la).