TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sylphide

danh từ giống cái (f)
/sil.fid/ giọng máy của trình duyệt

sylphide nghĩa là nữ thiên tinh, phụ nữ yểu điệu.

Nghĩa của sylphide

Danh từ · giống cái

  1. Thần thoại học Nữ thiên tinh.
  2. Nghĩa bóng Phụ nữ yểu điệu.

Dạng từ của sylphide

Đi với mạo từ: une sylphide · la sylphide

Số nhiềusylphides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female sylph

Câu hỏi thường gặp

sylphide nghĩa là gì?

sylphide (danh từ) nghĩa là nữ thiên tinh, phụ nữ yểu điệu.

sylphide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sylphide (giọng Pháp chuẩn): /sil.fid/.

sylphide là giống đực hay giống cái?

sylphide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.