TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syllepse

danh từ giống cái (f)
/si.lɛps/ giọng máy của trình duyệt

syllepse nghĩa là Sự tương hợp theo nghĩa.

Nghĩa của syllepse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự tương hợp theo nghĩa.

Dạng từ của syllepse

Đi với mạo từ: une syllepse · la syllepse

Số nhiềusyllepses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syllepsis (figure of speech)

Câu hỏi thường gặp

syllepse nghĩa là gì?

syllepse (danh từ) nghĩa là Sự tương hợp theo nghĩa.

syllepse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syllepse (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛps/.

syllepse là giống đực hay giống cái?

syllepse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.