syllepse
danh từ giống cái (f)
/si.lɛps/ giọng máy của trình duyệt
syllepse nghĩa là Sự tương hợp theo nghĩa.
Nghĩa của syllepse
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự tương hợp theo nghĩa.
Dạng từ của syllepse
Đi với mạo từ: une syllepse · la syllepse
| Số nhiều | syllepses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syllepsis (figure of speech)
Câu hỏi thường gặp
syllepse nghĩa là gì?
syllepse (danh từ) nghĩa là Sự tương hợp theo nghĩa.
syllepse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllepse (giọng Pháp chuẩn): /si.lɛps/.
syllepse là giống đực hay giống cái?
syllepse là danh từ giống cái (dùng với une, la).