TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syllabus

danh từ giống đực (m)
/si.la.bys/ giọng máy của trình duyệt

syllabus nghĩa là Danh mục quyết nghị (của) Giáo hội.

Nghĩa của syllabus

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Danh mục quyết nghị (của) Giáo hội.

Dạng từ của syllabus

Đi với mạo từ: un syllabus · le syllabus

Câu hỏi thường gặp

syllabus nghĩa là gì?

syllabus (danh từ) nghĩa là Danh mục quyết nghị (của) Giáo hội.

syllabus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syllabus (giọng Pháp chuẩn): /si.la.bys/.

syllabus là giống đực hay giống cái?

syllabus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.