TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syllabique

/silabik/ giọng máy của trình duyệt

syllabique nghĩa là Xem syllabe.

Nghĩa của syllabique

Tính từ

  1. xem syllabe — Âm tiết.
    • écriture syllabiquechữ viết theo âm tiết
    • Les caractères chinois sont une écriture syllabiquechữ Hán là lối chữ viết theo âm tiết

Dạng từ của syllabique

Số nhiềusyllabiques

Cụm từ, thành ngữ với syllabique

  • vers syllabique — câu thơ tính số âm tiết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syllabic

Câu hỏi thường gặp

syllabique nghĩa là gì?

syllabique (tính từ) nghĩa là Xem syllabe.

syllabique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syllabique (giọng Pháp chuẩn): /silabik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.