syllabique
/silabik/ giọng máy của trình duyệt
syllabique nghĩa là Xem syllabe.
Nghĩa của syllabique
Tính từ
- xem syllabe — Âm tiết.
- écriture syllabiquechữ viết theo âm tiết
- Les caractères chinois sont une écriture syllabiquechữ Hán là lối chữ viết theo âm tiết
Dạng từ của syllabique
| Số nhiều | syllabiques |
Cụm từ, thành ngữ với syllabique
- vers syllabique — câu thơ tính số âm tiết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ syllabic
Câu hỏi thường gặp
syllabique nghĩa là gì?
syllabique (tính từ) nghĩa là Xem syllabe.
syllabique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllabique (giọng Pháp chuẩn): /silabik/.