syllabe
danh từ giống cái (f)
/si.lab/ giọng máy của trình duyệt
syllabe nghĩa là âm tiết.
Nghĩa của syllabe
Danh từ · giống cái
- Âm tiết.
- Un mot de deux syllabesmột từ hai âm tiết
Dạng từ của syllabe
Đi với mạo từ: une syllabe · la syllabe
| Số nhiều | syllabes |
Cụm từ, thành ngữ với syllabe
- ne pas prononcer une syllabe — không nói nửa lời
- peser toutes ses syllabes — cân nhắc từng chữ, đắn đo từng lời
- sans perdre une syllabe — không bỏ sót một lời nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syllable
Câu hỏi thường gặp
syllabe nghĩa là gì?
syllabe (danh từ) nghĩa là âm tiết.
syllabe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllabe (giọng Pháp chuẩn): /si.lab/.
syllabe là giống đực hay giống cái?
syllabe là danh từ giống cái (dùng với une, la).