TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syllogisme

danh từ giống đực (m)
/si.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt

syllogisme nghĩa là luận ba đoạn, tam đoạn luận.

Nghĩa của syllogisme

Danh từ · giống đực

  1. Luận ba đoạn, tam đoạn luận.
  2. Nghĩa rộng, nghĩa xấu Lập luận hoàn toàn hình thức.

Dạng từ của syllogisme

Đi với mạo từ: un syllogisme · le syllogisme

Số nhiềusyllogismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a syllogism (inference from premises)

Câu hỏi thường gặp

syllogisme nghĩa là gì?

syllogisme (danh từ) nghĩa là luận ba đoạn, tam đoạn luận.

syllogisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syllogisme (giọng Pháp chuẩn): /si.lɔ.ʒism/.

syllogisme là giống đực hay giống cái?

syllogisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.