syllogisme
danh từ giống đực (m)
/si.lɔ.ʒism/ giọng máy của trình duyệt
syllogisme nghĩa là luận ba đoạn, tam đoạn luận.
Nghĩa của syllogisme
Danh từ · giống đực
- Luận ba đoạn, tam đoạn luận.
- Nghĩa rộng, nghĩa xấu Lập luận hoàn toàn hình thức.
Dạng từ của syllogisme
Đi với mạo từ: un syllogisme · le syllogisme
| Số nhiều | syllogismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a syllogism (inference from premises)
Câu hỏi thường gặp
syllogisme nghĩa là gì?
syllogisme (danh từ) nghĩa là luận ba đoạn, tam đoạn luận.
syllogisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syllogisme (giọng Pháp chuẩn): /si.lɔ.ʒism/.
syllogisme là giống đực hay giống cái?
syllogisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).