sybaritique
giọng máy của trình duyệt
sybaritique nghĩa là xa hoa ủy mị.
Nghĩa của sybaritique
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xa hoa ủy mị.
- Habitudes sybaritiquesthói xa hoa ủy mị
Dạng từ của sybaritique
| Số nhiều | sybaritiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Sybaritic
Câu hỏi thường gặp
sybaritique nghĩa là gì?
sybaritique (tính từ) nghĩa là xa hoa ủy mị.