TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survolté

/syʁ.vɔl.te/ giọng máy của trình duyệt

survolté nghĩa là quá điện áp, quá căng.

Nghĩa của survolté

Tính từ

  1. Quá điện áp.
    • Lampe survoltéengọn đèn quá điện áp
  2. Nghĩa bóng Quá căng.
    • Une existence survoltéecuộc sống quá căng

Dạng từ của survolté

Số nhiềusurvoltés
Giống cáisurvoltée
Giống cái số nhiềusurvoltées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overexcited; overcharged

Câu hỏi thường gặp

survolté nghĩa là gì?

survolté (tính từ) nghĩa là quá điện áp, quá căng.

survolté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survolté (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɔl.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.