survolté
/syʁ.vɔl.te/ giọng máy của trình duyệt
survolté nghĩa là quá điện áp, quá căng.
Nghĩa của survolté
Tính từ
- Quá điện áp.
- Lampe survoltéengọn đèn quá điện áp
- Nghĩa bóng Quá căng.
- Une existence survoltéecuộc sống quá căng
Dạng từ của survolté
| Số nhiều | survoltés |
| Giống cái | survoltée |
| Giống cái số nhiều | survoltées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overexcited; overcharged
Câu hỏi thường gặp
survolté nghĩa là gì?
survolté (tính từ) nghĩa là quá điện áp, quá căng.
survolté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survolté (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɔl.te/.