TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

survolteur

danh từ giống đực (m)
/syʁvɔltœʁ/ giọng máy của trình duyệt

survolteur nghĩa là cái tăng áp.

Nghĩa của survolteur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Cái tăng áp.

Dạng từ của survolteur

Đi với mạo từ: un survolteur · le survolteur

Câu hỏi thường gặp

survolteur nghĩa là gì?

survolteur (danh từ) nghĩa là cái tăng áp.

survolteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của survolteur (giọng Pháp chuẩn): /syʁvɔltœʁ/.

survolteur là giống đực hay giống cái?

survolteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.