survêtement
danh từ giống đực (m)
/syʁ.vɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
survêtement nghĩa là quần áo giải lao.
Nghĩa của survêtement
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Quần áo giải lao (mặc khi nghỉ).
Dạng từ của survêtement
Đi với mạo từ: un survêtement · le survêtement
| Số nhiều | survêtements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracksuit
Câu hỏi thường gặp
survêtement nghĩa là gì?
survêtement (danh từ) nghĩa là quần áo giải lao.
survêtement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của survêtement (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɛt.mɑ̃/.
survêtement là giống đực hay giống cái?
survêtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).