surtondre
giọng máy của trình duyệt
surtondre nghĩa là xén mót lông.
Nghĩa của surtondre
Ngoại động từ
- Xén mót lông (ở da cừu).
Câu hỏi thường gặp
surtondre nghĩa là gì?
surtondre (ngoại động từ) nghĩa là xén mót lông.
surtondre nghĩa là xén mót lông.
surtondre (ngoại động từ) nghĩa là xén mót lông.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.