TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surpassement

danh từ giống đực (m)
/syʁpasmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surpassement nghĩa là sự vượt hơn, sự trội hơn.

Nghĩa của surpassement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự vượt hơn, sự trội hơn.

Dạng từ của surpassement

Đi với mạo từ: un surpassement · le surpassement

Câu hỏi thường gặp

surpassement nghĩa là gì?

surpassement (danh từ) nghĩa là sự vượt hơn, sự trội hơn.

surpassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surpassement (giọng Pháp chuẩn): /syʁpasmɑ̃/.

surpassement là giống đực hay giống cái?

surpassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.