TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suroît

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

suroît nghĩa là gió tây nam.

Nghĩa của suroît

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Gió tây nam.
  2. Hàng hải Mũ vải dầu (đội trời mưa).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Áo varơ có mũ (của thủy thủ).

Dạng từ của suroît

Đi với mạo từ: un suroît · le suroît

Số nhiềusuroîts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ southwest; southwester (wind); sou'wester (hat)

Câu hỏi thường gặp

suroît nghĩa là gì?

suroît (danh từ) nghĩa là gió tây nam.

suroît phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suroît (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁwa/.

suroît là giống đực hay giống cái?

suroît là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.