suroxygéné
/sy.ʁɔk.si.ʒe.ne/ giọng máy của trình duyệt
suroxygéné nghĩa là có oxi quá mức.
Nghĩa của suroxygéné
Tính từ
- Hóa học Có oxi quá mức.
Dạng từ của suroxygéné
| Số nhiều | suroxygénés |
| Giống cái | suroxygénée |
| Giống cái số nhiều | suroxygénées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overoxygenated
Câu hỏi thường gặp
suroxygéné nghĩa là gì?
suroxygéné (tính từ) nghĩa là có oxi quá mức.
suroxygéné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suroxygéné (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɔk.si.ʒe.ne/.