TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suroxygéné

/sy.ʁɔk.si.ʒe.ne/ giọng máy của trình duyệt

suroxygéné nghĩa là có oxi quá mức.

Nghĩa của suroxygéné

Tính từ

  1. Hóa học Có oxi quá mức.

Dạng từ của suroxygéné

Số nhiềusuroxygénés
Giống cáisuroxygénée
Giống cái số nhiềusuroxygénées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overoxygenated

Câu hỏi thường gặp

suroxygéné nghĩa là gì?

suroxygéné (tính từ) nghĩa là có oxi quá mức.

suroxygéné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suroxygéné (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɔk.si.ʒe.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.