TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surmouler

giọng máy của trình duyệt

surmouler nghĩa là đổ khuôn lại.

Nghĩa của surmouler

Ngoại động từ

  1. Đúc theo khuôn rập lại, đổ khuôn lại.

Câu hỏi thường gặp

surmouler nghĩa là gì?

surmouler (ngoại động từ) nghĩa là đổ khuôn lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.