TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surmortalité

danh từ giống cái (f)
/syʁ.mɔʁ.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

surmortalité nghĩa là Tỷ lệ tử vong cao hơn.

Nghĩa của surmortalité

Danh từ · giống cái

  1. Tỷ lệ tử vong cao hơn.
    • Surmotalité masculinetỷ lệ tử vong nam cao hơn (so với nữ)

Dạng từ của surmortalité

Đi với mạo từ: une surmortalité · la surmortalité

Số nhiềusurmortalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high death rate, overmortality

Câu hỏi thường gặp

surmortalité nghĩa là gì?

surmortalité (danh từ) nghĩa là Tỷ lệ tử vong cao hơn.

surmortalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmortalité (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.mɔʁ.ta.li.te/.

surmortalité là giống đực hay giống cái?

surmortalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.