surlouer
giọng máy của trình duyệt
surlouer nghĩa là cho thuê quá đắt.
Nghĩa của surlouer
Ngoại động từ
- Cho thuê quá đắt.
- Thuê quá đắt.
Câu hỏi thường gặp
surlouer nghĩa là gì?
surlouer (ngoại động từ) nghĩa là cho thuê quá đắt.
surlouer nghĩa là cho thuê quá đắt.
surlouer (ngoại động từ) nghĩa là cho thuê quá đắt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.