surlier
giọng máy của trình duyệt
surlier nghĩa là quấn đầu.
Nghĩa của surlier
Ngoại động từ
- Hàng hải Quấn đầu (dây cáp cho khỏi sổ).
Câu hỏi thường gặp
surlier nghĩa là gì?
surlier (ngoại động từ) nghĩa là quấn đầu.
surlier nghĩa là quấn đầu.
surlier (ngoại động từ) nghĩa là quấn đầu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.