TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surintensité

danh từ giống cái (f)
/syʁɛ̃tɑ̃site/ giọng máy của trình duyệt

surintensité nghĩa là siêu cường độ.

Nghĩa của surintensité

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Siêu cường độ.

Dạng từ của surintensité

Đi với mạo từ: une surintensité · la surintensité

Câu hỏi thường gặp

surintensité nghĩa là gì?

surintensité (danh từ) nghĩa là siêu cường độ.

surintensité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surintensité (giọng Pháp chuẩn): /syʁɛ̃tɑ̃site/.

surintensité là giống đực hay giống cái?

surintensité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.