TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surinvestissement

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surinvestissement nghĩa là Tài chính sự đầu tư quá mức.

Nghĩa của surinvestissement

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự đầu tư quá mức.

Dạng từ của surinvestissement

Đi với mạo từ: un surinvestissement · le surinvestissement

Số nhiềusurinvestissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overinvestment

Câu hỏi thường gặp

surinvestissement nghĩa là gì?

surinvestissement (danh từ) nghĩa là Tài chính sự đầu tư quá mức.

surinvestissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surinvestissement (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.vɛs.tis.mɑ̃/.

surinvestissement là giống đực hay giống cái?

surinvestissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.