TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surintendante

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛ̃.tɑ̃.dɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

surintendante nghĩa là nữ hiệu trưởng.

Nghĩa của surintendante

Danh từ · giống cái

  1. Nữ hiệu trưởng (một số trường học).
  2. Nữ phụ trách công tác xã hội (ở nhà máy).
  3. Sử học Trưởng thị nữ.
  4. Sử học Bà tổng giám sát.

Dạng từ của surintendante

Đi với mạo từ: une surintendante · la surintendante

Câu hỏi thường gặp

surintendante nghĩa là gì?

surintendante (danh từ) nghĩa là nữ hiệu trưởng.

surintendante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surintendante (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.tɑ̃.dɑ̃t/.

surintendante là giống đực hay giống cái?

surintendante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.