TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surintendance

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

surintendance nghĩa là chức tổng giám sát, dinh tổng giám sát.

Nghĩa của surintendance

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Chức tổng giám sát.
    • Surintendance des financeschức tổng giám sát tài chính
  2. Dinh tổng giám sát.

Dạng từ của surintendance

Đi với mạo từ: une surintendance · la surintendance

Số nhiềusurintendances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superintendence

Câu hỏi thường gặp

surintendance nghĩa là gì?

surintendance (danh từ) nghĩa là chức tổng giám sát, dinh tổng giám sát.

surintendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surintendance (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/.

surintendance là giống đực hay giống cái?

surintendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.