surintendance
surintendance nghĩa là chức tổng giám sát, dinh tổng giám sát.
Nghĩa của surintendance
Danh từ · giống cái
- Sử học Chức tổng giám sát.
- Surintendance des financeschức tổng giám sát tài chính
- Dinh tổng giám sát.
Dạng từ của surintendance
Đi với mạo từ: une surintendance · la surintendance
| Số nhiều | surintendances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superintendence
Câu hỏi thường gặp
surintendance nghĩa là gì?
surintendance (danh từ) nghĩa là chức tổng giám sát, dinh tổng giám sát.
surintendance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surintendance (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.tɑ̃.dɑ̃s/.
surintendance là giống đực hay giống cái?
surintendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).