TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surinfection

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surinfection nghĩa là sự bội nhiễm.

Nghĩa của surinfection

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự bội nhiễm.

Dạng từ của surinfection

Đi với mạo từ: une surinfection · la surinfection

Số nhiềusurinfections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superinfection, secondary infection

Câu hỏi thường gặp

surinfection nghĩa là gì?

surinfection (danh từ) nghĩa là sự bội nhiễm.

surinfection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surinfection (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.

surinfection là giống đực hay giống cái?

surinfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.