surinfection
danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surinfection nghĩa là sự bội nhiễm.
Nghĩa của surinfection
Danh từ · giống cái
- Y học Sự bội nhiễm.
Dạng từ của surinfection
Đi với mạo từ: une surinfection · la surinfection
| Số nhiều | surinfections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superinfection, secondary infection
Câu hỏi thường gặp
surinfection nghĩa là gì?
surinfection (danh từ) nghĩa là sự bội nhiễm.
surinfection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surinfection (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ̃.fɛk.sjɔ̃/.
surinfection là giống đực hay giống cái?
surinfection là danh từ giống cái (dùng với une, la).