TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surglacer

giọng máy của trình duyệt

surglacer nghĩa là tráng đường lên.

Nghĩa của surglacer

Ngoại động từ

  1. Tráng đường lên.
    • Surglacer des pâtisseriestráng đường lên bánh ngọt

Câu hỏi thường gặp

surglacer nghĩa là gì?

surglacer (ngoại động từ) nghĩa là tráng đường lên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.