TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surgélation

danh từ giống cái (f)
/syʁ.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surgélation nghĩa là sự đông lạnh nhanh.

Nghĩa của surgélation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đông lạnh nhanh.

Dạng từ của surgélation

Đi với mạo từ: une surgélation · la surgélation

Số nhiềusurgélations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezing

Câu hỏi thường gặp

surgélation nghĩa là gì?

surgélation (danh từ) nghĩa là sự đông lạnh nhanh.

surgélation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surgélation (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʒe.la.sjɔ̃/.

surgélation là giống đực hay giống cái?

surgélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.