surgélation
danh từ giống cái (f)
/syʁ.ʒe.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surgélation nghĩa là sự đông lạnh nhanh.
Nghĩa của surgélation
Danh từ · giống cái
- Sự đông lạnh nhanh.
Dạng từ của surgélation
Đi với mạo từ: une surgélation · la surgélation
| Số nhiều | surgélations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezing
Câu hỏi thường gặp
surgélation nghĩa là gì?
surgélation (danh từ) nghĩa là sự đông lạnh nhanh.
surgélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surgélation (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.ʒe.la.sjɔ̃/.
surgélation là giống đực hay giống cái?
surgélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).