TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surexcitant

/syʁɛksitɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surexcitant nghĩa là kích thích quá độ.

Nghĩa của surexcitant

Tính từ

  1. Kích thích quá độ.
    • Alcool surexcitantrượu kích thích quá độ

Câu hỏi thường gặp

surexcitant nghĩa là gì?

surexcitant (tính từ) nghĩa là kích thích quá độ.

surexcitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surexcitant (giọng Pháp chuẩn): /syʁɛksitɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.