TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surexcitation

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛk.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surexcitation nghĩa là Sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ.

Nghĩa của surexcitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ.
    • La surexcitation d'un alcooliquesự kích thích quá độ của một kẻ nghiện rượu
    • Surexcitation des senssự hưng phấn quá độ của giác quan
  2. Nghĩa bóng Sự kích động cao độ.

Dạng từ của surexcitation

Đi với mạo từ: une surexcitation · la surexcitation

Số nhiềusurexcitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overexcitement

Câu hỏi thường gặp

surexcitation nghĩa là gì?

surexcitation (danh từ) nghĩa là Sự kích thích quá độ, sự hưng phấn quá độ.

surexcitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surexcitation (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛk.si.ta.sjɔ̃/.

surexcitation là giống đực hay giống cái?

surexcitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.