suret
/sy.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
suret nghĩa là hơi giôn giốt, hơi chua.
Nghĩa của suret
Tính từ
- Hơi giôn giốt, hơi chua.
- Vin suretrượu vang hơi giôn giốt
Dạng từ của suret
| Số nhiều | surets |
| Giống cái | surette /sy.ʁɛt/ |
| Giống cái số nhiều | surettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sour, acidic
- Danh từ wild apple tree
Câu hỏi thường gặp
suret nghĩa là gì?
suret (tính từ) nghĩa là hơi giôn giốt, hơi chua.
suret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suret (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛ/.